TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中枢神経系(ちゅうすうしんけいけい)

ちゅうすうしんけいけいchūsūshinkeikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG XU THẦN KINH HỆ 中 trung·枢 xu·神 thần·経 kinh·系 hệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung xu thần kinh hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中枢神経系 nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.

Nghĩa của 中枢神経系

Danh từ

  1. Hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ central nervous system; CNS

Câu hỏi thường gặp

中枢神経系 nghĩa là gì?

中枢神経系 (danh từ) nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.

中枢神経系 đọc là gì?

中枢神経系 đọc là ちゅうすうしんけいけい (romaji: chūsūshinkeikei).

Âm Hán Việt của 中枢神経系 là gì?

Âm Hán Việt của 中枢神経系 là "trung xu thần kinh hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.