中枢神経系
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung xu thần kinh hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中枢神経系 nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa của 中枢神経系
Danh từ
- Hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ central nervous system; CNS
Câu hỏi thường gặp
中枢神経系 nghĩa là gì?
中枢神経系 (danh từ) nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.
中枢神経系 đọc là gì?
中枢神経系 đọc là ちゅうすうしんけいけい (romaji: chūsūshinkeikei).
Âm Hán Việt của 中枢神経系 là gì?
Âm Hán Việt của 中枢神経系 là "trung xu thần kinh hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.