不平等
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不平等 nghĩa là bất bình đẳng, không bình đẳng.
Nghĩa của 不平等
Danh từ
- Bất bình đẳng, không bình đẳng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 不平等
- 不平等条約 — Hiệp ước bất bình đẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inequality; unfairness
Câu hỏi thường gặp
不平等 nghĩa là gì?
不平等 (danh từ) nghĩa là bất bình đẳng, không bình đẳng.
不平等 đọc là gì?
不平等 đọc là ふびょうどう (romaji: fubyōdō).
Âm Hán Việt của 不平等 là gì?
Âm Hán Việt của 不平等 là "bất bình đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.