TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不平等(ふびょうどう)

từ thông dụng
ふびょうどうfubyōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT BÌNH ĐẲNG 不 bất·平 bình·等 đẳng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不平等 nghĩa là bất bình đẳng, không bình đẳng.

Nghĩa của 不平等

Danh từ

  1. Bất bình đẳng, không bình đẳng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 不平等

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inequality; unfairness

Câu hỏi thường gặp

不平等 nghĩa là gì?

不平等 (danh từ) nghĩa là bất bình đẳng, không bình đẳng.

不平等 đọc là gì?

不平等 đọc là ふびょうどう (romaji: fubyōdō).

Âm Hán Việt của 不平等 là gì?

Âm Hán Việt của 不平等 là "bất bình đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.