Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đẳng phương đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
等方的 nghĩa là đẳng hướng.
Nghĩa của 等方的
Tính từ đuôi na
Đẳng hướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na isotropic
Câu hỏi thường gặp
等方的 nghĩa là gì?
等方的 (tính từ đuôi na) nghĩa là đẳng hướng.
等方的 đọc là gì?
等方的 đọc là とうほうてき (romaji: tōhōteki).
Âm Hán Việt của 等方的 là gì?
Âm Hán Việt của 等方的 là "đẳng phương đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.