等級
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đẳng cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
等級 nghĩa là đẳng cấp.
Nghĩa của 等級
Danh từ
- Đẳng cấp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grade; class; degree; rank; rating
- Danh từ magnitude
Câu hỏi thường gặp
等級 nghĩa là gì?
等級 (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.
等級 đọc là gì?
等級 đọc là とうきゅう (romaji: tōkyū).
Âm Hán Việt của 等級 là gì?
Âm Hán Việt của 等級 là "đẳng cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.