等々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đẳng đẳng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
等々 nghĩa là vân vân.
Nghĩa của 等々
Hậu tố
- Vân vân.
Cách viết khác: 等等
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố etc.; et cetera; and so on
Câu hỏi thường gặp
等々 nghĩa là gì?
等々 (hậu tố) nghĩa là vân vân.
等々 đọc là gì?
等々 đọc là とうとう (romaji: tōtō).
Âm Hán Việt của 等々 là gì?
Âm Hán Việt của 等々 là "đẳng đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.