など
など (đọc nado) là trợ từ, nghĩa là vân vân.
Nghĩa của など
Trợ từ
- Vân vân.
Cách viết khác: 等, 抔
Câu ví dụ với など
- 彼女のみに何が降りかかるなど誰に分かろう。 Ai mà biết được chuyện gì sẽ xảy đến với cô ấy?Tatoeba #94654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ et cetera; etc.; and the like; and so forth
- Trợ từ or something
- Trợ từ the likes of
- Trợ từ for example; for instance; for one
Câu hỏi thường gặp
など là gì?
など (đọc nado) là trợ từ, nghĩa là vân vân.