TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

など

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nado giọng máy của trình duyệt

など (đọc nado) là trợ từ, nghĩa là vân vân.

Nghĩa của など

Trợ từ

  1. Vân vân.

Cách viết khác: 等, 抔

Câu ví dụ với など

  • 彼女のみに何が降りかかるなど誰に分かろう。 Ai mà biết được chuyện gì sẽ xảy đến với cô ấy?Tatoeba #94654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ et cetera; etc.; and the like; and so forth
  • Trợ từ or something
  • Trợ từ the likes of
  • Trợ từ for example; for instance; for one

Câu hỏi thường gặp

など là gì?

など (đọc nado) là trợ từ, nghĩa là vân vân.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.