TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一等(いっとう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いっとうittō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ĐẲNG 一 nhất·等 đẳng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất đẳng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一等 nghĩa là hạng nhất, đứng đầu, giỏi nhất.

Nghĩa của 一等

Danh từ

  1. Hạng nhất, đứng đầu, giỏi nhất.

Cách viết khác: 1等

Câu ví dụ với 一等

  • ナンシーはボブがコンテストで1等をとったことに驚いた。 Nancy ngạc nhiên vì Tom giành được giải nhất trong cuộc thi.Tatoeba #198989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first class; first rank; first grade; first place; first prize
  • Danh từ one degree; one level; one grade
  • Phó từ most; best

Câu hỏi thường gặp

一等 nghĩa là gì?

一等 (danh từ) nghĩa là hạng nhất, đứng đầu, giỏi nhất.

一等 đọc là gì?

一等 đọc là いっとう (romaji: ittō).

Âm Hán Việt của 一等 là gì?

Âm Hán Việt của 一等 là "nhất đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.