穴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
穴 nghĩa là lỗ, hố, hang.
Nghĩa của 穴
Danh từ
- Lỗ.
- Hố.
- Hang.
Cách viết khác: 孔
Từ liên quan với 穴
Từ ghép có 穴
Câu ví dụ với 穴
- 彼は穴を掘った。 Anh ấy đã đào một cái hố.Tatoeba #107814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hole; opening; orifice; perforation
- Danh từ pit; hollow; cavity; hole (e.g. in the ground)
- Danh từ burrow; den; lair; holt; hole
- Danh từ deficit; shortage; (financial) hole; loss
- Danh từ gap (left by a missing employee, team member, etc.); vacancy; opening
- Danh từ flaw; fault; defect; weak point; hole (in a theory, plan, etc.)
- Danh từ good place not many people know about; well-kept secret
- Danh từ upset victory (with a large payoff); long shot; dark horse
- Danh từ (partitioned) box (type of floor seating in a traditional Japanese theatre)
- Danh từ hiding place; hideout (cổ)
Câu hỏi thường gặp
穴 nghĩa là gì?
穴 (danh từ) nghĩa là lỗ, hố, hang.
穴 đọc là gì?
穴 đọc là あな (romaji: ana).
Âm Hán Việt của 穴 là gì?
Âm Hán Việt của 穴 là "huyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.