TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洞穴(ほらあな)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほらあなhoraana giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG HUYỆT 洞 động·穴 huyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động huyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洞穴 nghĩa là hang, động.

Nghĩa của 洞穴

Danh từ

  1. Hang, động.

Cách viết khác: ほら穴, どうけつ

Câu ví dụ với 洞穴

  • 「洞穴の中で何が起こっているんだろう?すごく知りたいなあ」「見当もつかないよ」 "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #4917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cave; cavern; den; grotto

Câu hỏi thường gặp

洞穴 nghĩa là gì?

洞穴 (danh từ) nghĩa là hang, động.

洞穴 đọc là gì?

洞穴 đọc là ほらあな (romaji: horaana).

Âm Hán Việt của 洞穴 là gì?

Âm Hán Việt của 洞穴 là "động huyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.