鍵穴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiện huyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鍵穴 nghĩa là lỗ khoá.
Nghĩa của 鍵穴
Danh từ
- Lỗ khoá.
Cách viết khác: カギ穴, かぎ穴, 鍵孔
Câu ví dụ với 鍵穴
- 彼は鍵を鍵穴に差し込んだ。 Anh ấy tra chìa khóa vào ổ.Tatoeba #1627427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keyhole
Câu hỏi thường gặp
鍵穴 nghĩa là gì?
鍵穴 (danh từ) nghĩa là lỗ khoá.
鍵穴 đọc là gì?
鍵穴 đọc là かぎあな (romaji: kagiana).
Âm Hán Việt của 鍵穴 là gì?
Âm Hán Việt của 鍵穴 là "kiện huyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.