Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
落とし穴 nghĩa là hố.
Nghĩa của 落とし穴
Danh từ
Hố.
Cách viết khác: 落し穴, おとし穴, 陥し穴, 陥とし穴, 陥穴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pitfall; trap; pit
Câu hỏi thường gặp
落とし穴 nghĩa là gì?
落とし穴 (danh từ) nghĩa là hố.
落とし穴 đọc là gì?
落とし穴 đọc là おとしあな (romaji: otoshiana).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.