鼻の穴
はなのあなhananoana
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鼻の穴 nghĩa là lỗ mũi.
Nghĩa của 鼻の穴
Cụm từ
- Lỗ mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ nostril
Câu hỏi thường gặp
鼻の穴 nghĩa là gì?
鼻の穴 (cụm từ) nghĩa là lỗ mũi.
鼻の穴 đọc là gì?
鼻の穴 đọc là はなのあな (romaji: hananoana).