積極
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
積極 nghĩa là tích cực.
Nghĩa của 積極
Tính từ
- Tích cực. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しゃっきょく
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 積極
Trái nghĩa
Từ liên quan với 積極
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ active; positive; progressive
- Danh từ anode (cũ)
Câu hỏi thường gặp
積極 nghĩa là gì?
積極 (tính từ) nghĩa là tích cực.
積極 đọc là gì?
積極 đọc là せっきょく (romaji: sekkyoku).
Âm Hán Việt của 積極 là gì?
Âm Hán Việt của 積極 là "tích cực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.