Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sào huyệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
巣穴 nghĩa là sào huyệt, hang.
Nghĩa của 巣穴
Danh từ
Sào huyệt, hang. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 巣孔, そうけつ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ nesting hole; burrow; den
Câu hỏi thường gặp
巣穴 nghĩa là gì?
巣穴 (danh từ) nghĩa là sào huyệt, hang.
巣穴 đọc là gì?
巣穴 đọc là すあな (romaji: suana).
Âm Hán Việt của 巣穴 là gì?
Âm Hán Việt của 巣穴 là "sào huyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.