玉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngọc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 玉
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precious stone (esp. jade)
- Danh từ egg (esp. as a sushi topping)
- Danh từ stock or security being traded; product being bought or sold
- Danh từ position (in finance, the amount of a security either owned or owed by an investor or dealer)
- Danh từ geisha
- Danh từ time charge for a geisha (viết tắt)
- Danh từ king (of the junior player) (viết tắt)