牛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牛 nghĩa là bò, bò cái.
Nghĩa của 牛
Danh từ
- Bò, bò cái.
Cách viết khác: ぎゅう, ウシ
Từ liên quan với 牛
Từ ghép có 牛
Câu ví dụ với 牛
- 彼は牛と馬を飼育している。 Anh ta nuôi bò và ngựa.Tatoeba #108433
- 牛は我々に牛乳を供給する。 Bò cho chúng ta sữa.Tatoeba #182324
- 彼は牛を十頭飼っている。 Anh ấy đang nuôi mười con bò.Tatoeba #108430
- ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?Tatoeba #234749
- 牛は我々にミルクをくれ、鶏は卵をくれる。 Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cattle (Bos taurus); cow; bull; ox; calf
- Danh từ beef
- Danh từ Chinese "Ox" constellation (one of the 28 mansions)
Câu hỏi thường gặp
牛 nghĩa là gì?
牛 (danh từ) nghĩa là bò, bò cái.
牛 đọc là gì?
牛 đọc là うし (romaji: ushi).
Âm Hán Việt của 牛 là gì?
Âm Hán Việt của 牛 là "ngưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.