牛乳配達
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngưu nhũ phối đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牛乳配達 nghĩa là người bán sữa.
Nghĩa của 牛乳配達
Danh từ
- Người bán sữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk delivery
- Danh từ milkman; milk deliverer
Câu hỏi thường gặp
牛乳配達 nghĩa là gì?
牛乳配達 (danh từ) nghĩa là người bán sữa.
牛乳配達 đọc là gì?
牛乳配達 đọc là ぎゅうにゅうはいたつ (romaji: gyūnyūhaitatsu).
Âm Hán Việt của 牛乳配達 là gì?
Âm Hán Việt của 牛乳配達 là "ngưu nhũ phối đạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.