蝸牛
かぎゅうkagyū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蝸牛 nghĩa là ốc tai.
Nghĩa của 蝸牛
Danh từ
- Ốc tai.
Từ liên quan với 蝸牛
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snail
- Danh từ cochlea
Câu hỏi thường gặp
蝸牛 nghĩa là gì?
蝸牛 (danh từ) nghĩa là ốc tai.
蝸牛 đọc là gì?
蝸牛 đọc là かぎゅう (romaji: kagyū).