牛酪
ぎゅうらくgyūraku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
牛酪 nghĩa là bơ.
Nghĩa của 牛酪
Danh từ
- hiếm Bơ.
Từ liên quan với 牛酪
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butter (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
牛酪 nghĩa là gì?
牛酪 (danh từ) nghĩa là bơ.
牛酪 đọc là gì?
牛酪 đọc là ぎゅうらく (romaji: gyūraku).