牙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牙 nghĩa là răng nanh, nanh, ngà.
Nghĩa của 牙
Danh từ
- Răng nanh, nanh, ngà.
Cách viết khác: き, キバ
Từ ghép có 牙
- 象牙 — Ngà voi, ngà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tusk; fang
Câu hỏi thường gặp
牙 nghĩa là gì?
牙 (danh từ) nghĩa là răng nanh, nanh, ngà.
牙 đọc là gì?
牙 đọc là きば (romaji: kiba).
Âm Hán Việt của 牙 là gì?
Âm Hán Việt của 牙 là "nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.