段
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
段 nghĩa là bậc.
Nghĩa của 段
Danh từ
- Bậc.
Từ ghép có 段
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ step; stair; rung; (flight of) steps
- Danh từ shelf; layer; tier
- Danh từ grade; level; class
- Danh từ dan (degree of advanced proficiency in martial arts, go, shogi, etc.); rank
- Danh từ paragraph; passage
- Danh từ column (of print)
- Danh từ act (in kabuki, joruri, etc.); section; scene
- Danh từ row of the multiplication table (e.g. five times table)
- Danh từ stage (in a process); phase; occasion; time; moment
- Danh từ matter; occasion (trang trọng)
- Danh từ degree; extent
- Trợ số từ counter for breaks in written language or speech
Câu hỏi thường gặp
段 nghĩa là gì?
段 (danh từ) nghĩa là bậc.
段 đọc là gì?
段 đọc là だん (romaji: dan).
Âm Hán Việt của 段 là gì?
Âm Hán Việt của 段 là "đoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.