普段
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phổ đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
普段 nghĩa là thường.
Nghĩa của 普段
Danh từ
- Thường.
Câu ví dụ với 普段
- 私は普段バスで通学しています。 Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.Tatoeba #153047
- 私は普段6時に目が覚める。 Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ usual; normal; everyday; habitual; ordinary
- Danh từ usually; normally; generally; habitually; always
Câu hỏi thường gặp
普段 nghĩa là gì?
普段 (danh từ) nghĩa là thường.
普段 đọc là gì?
普段 đọc là ふだん (romaji: fudan).
Âm Hán Việt của 普段 là gì?
Âm Hán Việt của 普段 là "phổ đoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.