TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

段落(だんらく)

từ thông dụng
だんらくdanraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOẠN LẠC 段 đoạn·落 lạc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoạn lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

段落 nghĩa là đoạn.

Nghĩa của 段落

Danh từ

  1. Đoạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paragraph
  • Danh từ end; stopping place; conclusion

Câu hỏi thường gặp

段落 nghĩa là gì?

段落 (danh từ) nghĩa là đoạn.

段落 đọc là gì?

段落 đọc là だんらく (romaji: danraku).

Âm Hán Việt của 段落 là gì?

Âm Hán Việt của 段落 là "đoạn lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.