殴る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
殴る nghĩa là đánh, đấm, đập.
Nghĩa của 殴る
Động từ
- Đánh, đấm, đập.
Cách viết khác: 擲る, 撲る
Cách chia của 殴る
| Thể lịch sự (ます) | 殴ります |
| Thể て | 殴って |
| Quá khứ (た) | 殴った |
| Phủ định (ない) | 殴らない |
| Khả năng | 殴れる |
| Ý chí (よう) | 殴ろう |
| Điều kiện (ば) | 殴れば |
| Bị động | 殴られる |
| Sai khiến | 殴らせる |
| Mệnh lệnh | 殴れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 殴る
- 彼は彼女を殴った。 Anh ấy đấm cô ấy.Tatoeba #100813
- 君がとても失礼だから、殴ってやりたいよ。 Bạn cực kỳ thô lỗ, nên tôi muốn đấm bạn lắm rồi đấy.Tatoeba #179119
- 彼は殴られて青あざができた。 Anh ta bị đánh bầm dập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109530
- 彼は間違って私を殴った。 Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strike; to hit; to beat; to punch
Câu hỏi thường gặp
殴る nghĩa là gì?
殴る (động từ) nghĩa là đánh, đấm, đập.
殴る đọc là gì?
殴る đọc là なぐる (romaji: naguru).