TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

段階(だんかい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だんかいdankai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOẠN GIAI 段 đoạn·階 giai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoạn giai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

段階 nghĩa là giai đoạn, bước, bước vào, mức.

Nghĩa của 段階

Danh từ

  1. Giai đoạn, bước, bước vào.
  2. Mức.

Từ liên quan với 段階

Câu ví dụ với 段階

  • 交渉はとても微妙な段階にさしかかっている。 Cuộc đàm phán đang bước vào một giai đoạn rất mong manh.Tatoeba #174180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stage; step; phase
  • Danh từ level; rank; grade; gradation
  • Danh từ order
  • Danh từ stairs

Câu hỏi thường gặp

段階 nghĩa là gì?

段階 (danh từ) nghĩa là giai đoạn, bước, bước vào, mức.

段階 đọc là gì?

段階 đọc là だんかい (romaji: dankai).

Âm Hán Việt của 段階 là gì?

Âm Hán Việt của 段階 là "đoạn giai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.