段階
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoạn giai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
段階 nghĩa là giai đoạn, bước, bước vào, mức.
Nghĩa của 段階
Danh từ
- Giai đoạn, bước, bước vào.
- Mức.
Từ liên quan với 段階
Câu ví dụ với 段階
- 交渉はとても微妙な段階にさしかかっている。 Cuộc đàm phán đang bước vào một giai đoạn rất mong manh.Tatoeba #174180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stage; step; phase
- Danh từ level; rank; grade; gradation
- Danh từ order
- Danh từ stairs
Câu hỏi thường gặp
段階 nghĩa là gì?
段階 (danh từ) nghĩa là giai đoạn, bước, bước vào, mức.
段階 đọc là gì?
段階 đọc là だんかい (romaji: dankai).
Âm Hán Việt của 段階 là gì?
Âm Hán Việt của 段階 là "đoạn giai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.