歌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
歌 nghĩa là bài hát, ca.
Nghĩa của 歌
Danh từ
- Bài hát, ca.
Cách viết khác: 唄, 詩
Từ liên quan với 歌
Từ ghép có 歌
- 歌う — Hát, hót.
- 歌手 — Ca sĩ.
- 歌舞伎 — Kịch kabuki.
- 国歌 — Quốc ca.
- 歌劇 — Ca kịch, nhạc kịch.
- 歌唱 — Ca hát.
- 詩歌 — Thi ca, thơ, thơ ca.
- 恋歌 — Tình ca, tình khúc.
- 賛美歌 — Thánh ca.
- 歌曲 — Ca khúc, bài hát, ca, giai điệu, âm điệu.
- 歌謡 — Dân ca.
- 賛歌 — Thánh ca.
- 聖歌 — Thánh ca.
- 悲歌 — Bi ca.
- 哀歌 — Ai Ca, Ca-thương.
- 雅歌 — Diễm Ca.
- 主題歌 — Nhạc chủ đề.
- 情歌 — Tình ca, tình khúc.
Câu ví dụ với 歌
- 私達は歩きながら歌を歌った。 Chúng tôi vừa đi bộ vừa hát.Tatoeba #151284
- それが私のお気に入りの歌だ。 Đó là bài hát yêu thích của tôi.Tatoeba #205869
- 私はその歌を歌いたい。 Tôi muốn hát bài đó.Tatoeba #160265
- 彼女はピアノを弾くだけでなく歌も歌う。 Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.Tatoeba #91666
- 母は台所でせっせと料理しながら歌を口ずさんでいた。 Mẹ tôi vừa ngân nga một bài hát vừa cần mẫn nấu ăn trong bếp.Tatoeba #82898
- なんとみごとに歌を歌うのでしょう。 Nó hát hay quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198832
- この歌は私たちによく知られている。 Bài hát này quen thuộc với tụi tao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222777
- 彼女は私が題名を知らない歌を歌った。 Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ song; singing
- Danh từ classical Japanese poem (esp. tanka)
- Danh từ modern poetry
Câu hỏi thường gặp
歌 nghĩa là gì?
歌 (danh từ) nghĩa là bài hát, ca.
歌 đọc là gì?
歌 đọc là うた (romaji: uta).
Âm Hán Việt của 歌 là gì?
Âm Hán Việt của 歌 là "ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.