TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歌(うた)う

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
うたうutau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 歌 ca

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

歌う nghĩa là hát, hót.

Nghĩa của 歌う

Động từ

  1. Hát, hót.

Cách viết khác: 唄う, 詠う, 唱う

Cách chia của 歌う

Thể lịch sự (ます)歌います
Thể て歌って
Quá khứ (た)歌った
Phủ định (ない)歌わない
Khả năng歌える
Ý chí (よう)歌おう
Điều kiện (ば)歌えば
Bị động歌われる
Sai khiến歌わせる
Mệnh lệnh歌え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 歌う

  • 私達は歩きながら歌を歌った。 Chúng tôi vừa đi bộ vừa hát.Tatoeba #151284
  • はい。これならそらで歌えます。 Vâng, tôi có thể hát thuộc lòng bài này.Tatoeba #76481
  • 私はその歌を歌いたい。 Tôi muốn hát bài đó.Tatoeba #160265
  • 私は彼がコンサートで歌うのを聞いた。 Tôi nghe anh ta hát ở buổi biểu diễn ở nhà hát.Tatoeba #154583
  • 彼女はピアノを弾くだけでなく歌も歌う。 Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.Tatoeba #91666
  • 彼はお風呂で歌うのが好きだ。 Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114166
  • なんと見事に彼女は歌うのだろう。 Nó hát hay quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198827
  • 歌うことは好きですか。 Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sing
  • Động từ to sing of (love, beauty, etc.) in a poem; to express in the form of a poem; to recite (a poem)

Câu hỏi thường gặp

歌う nghĩa là gì?

歌う (động từ) nghĩa là hát, hót.

歌う đọc là gì?

歌う đọc là うたう (romaji: utau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.