TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歌舞伎(かぶき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かぶきkabuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA VŨ KĨ 歌 ca·舞 vũ·伎 kĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ca vũ kĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歌舞伎 nghĩa là kịch kabuki.

Nghĩa của 歌舞伎

Danh từ

  1. Kịch kabuki.

Cách viết khác: 歌舞妓

Câu ví dụ với 歌舞伎

  • 多くの外国人が歌舞伎の良さがわかります。 Nhiều người nước ngoài có thể đánh giá cao Kabuki.Tatoeba #138431
  • 歌舞伎はご存じですか。 Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186776

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kabuki; traditional form of drama and music performed by male actors wearing makeup mainly in white and red

Câu hỏi thường gặp

歌舞伎 nghĩa là gì?

歌舞伎 (danh từ) nghĩa là kịch kabuki.

歌舞伎 đọc là gì?

歌舞伎 đọc là かぶき (romaji: kabuki).

Âm Hán Việt của 歌舞伎 là gì?

Âm Hán Việt của 歌舞伎 là "ca vũ kĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.