賛歌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tán ca” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
賛歌 nghĩa là thánh ca.
Nghĩa của 賛歌
Danh từ
- Thánh ca.
Cách viết khác: 讃歌, 讚歌
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ song of praise; eulogy; paean; hymn
Câu hỏi thường gặp
賛歌 nghĩa là gì?
賛歌 (danh từ) nghĩa là thánh ca.
賛歌 đọc là gì?
賛歌 đọc là さんか (romaji: sanka).
Âm Hán Việt của 賛歌 là gì?
Âm Hán Việt của 賛歌 là "tán ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.