恋歌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luyến ca” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
恋歌 nghĩa là tình ca, tình khúc.
Nghĩa của 恋歌
Danh từ
- Tình ca, tình khúc.
Cách viết khác: れんか, こいか
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love song; love poem
Câu hỏi thường gặp
恋歌 nghĩa là gì?
恋歌 (danh từ) nghĩa là tình ca, tình khúc.
恋歌 đọc là gì?
恋歌 đọc là こいうた (romaji: koiuta).
Âm Hán Việt của 恋歌 là gì?
Âm Hán Việt của 恋歌 là "luyến ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.