歌謡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ca dao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歌謡 nghĩa là dân ca.
Nghĩa của 歌謡
Danh từ
- Dân ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ song; ballad
Câu hỏi thường gặp
歌謡 nghĩa là gì?
歌謡 (danh từ) nghĩa là dân ca.
歌謡 đọc là gì?
歌謡 đọc là かよう (romaji: kayō).
Âm Hán Việt của 歌謡 là gì?
Âm Hán Việt của 歌謡 là "ca dao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.