Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ai ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
哀歌 nghĩa là ai ca.
Nghĩa của 哀歌
Danh từ
Ai Ca, Ca-thương. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lament (song); elegy; dirge; sad song
Danh từ Lamentations (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
哀歌 nghĩa là gì?
哀歌 (danh từ) nghĩa là ai ca.
哀歌 đọc là gì?
哀歌 đọc là あいか (romaji: aika).
Âm Hán Việt của 哀歌 là gì?
Âm Hán Việt của 哀歌 là "ai ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.