曲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
曲 nghĩa là bản nhạc, bài hát, giai điệu, âm điệu.
Nghĩa của 曲
Danh từ
- Bản nhạc, bài hát.
- Giai điệu, âm điệu.
Từ ghép có 曲
Câu ví dụ với 曲
- 彼女はこの曲をピアノでひくことができる。 Cô ấy chơi được bài này trên đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composition; piece of music; song; track (on a record)
- Danh từ tune; melody; air
- Danh từ enjoyment; fun; interest; pleasure
Câu hỏi thường gặp
曲 nghĩa là gì?
曲 (danh từ) nghĩa là bản nhạc, bài hát, giai điệu, âm điệu.
曲 đọc là gì?
曲 đọc là きょく (romaji: kyoku).
Âm Hán Việt của 曲 là gì?
Âm Hán Việt của 曲 là "khúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.