曖昧
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
曖昧 nghĩa là mơ hồ.
Nghĩa của 曖昧
Tính từ đuôi na
- Mơ hồ.
Cách viết khác: あい昧
Câu ví dụ với 曖昧
- この文の意味は曖昧だ。 Nghĩa của câu này mơ hồ.Tatoeba #76725
- 彼はまた曖昧な事を言うかも知れない。 Có lẽ anh ta lại nói một điều mơ hồ nữa rồi.Tatoeba #75782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na vague; ambiguous; unclear
- Tính từ đuôi na shady; disreputable
- Tính từ đuôi na fuzzy
Câu hỏi thường gặp
曖昧 nghĩa là gì?
曖昧 (tính từ đuôi na) nghĩa là mơ hồ.
曖昧 đọc là gì?
曖昧 đọc là あいまい (romaji: aimai).