TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

曖昧(あいまい)

JLPT N2 từ thông dụng
あいまいaimai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 曖 ?·昧 muội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

曖昧 nghĩa là mơ hồ.

Nghĩa của 曖昧

Tính từ đuôi na

  1. Mơ hồ.

Cách viết khác: あい昧

Câu ví dụ với 曖昧

  • この文の意味は曖昧だ。 Nghĩa của câu này mơ hồ.Tatoeba #76725
  • 彼はまた曖昧な事を言うかも知れない。 Có lẽ anh ta lại nói một điều mơ hồ nữa rồi.Tatoeba #75782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na vague; ambiguous; unclear
  • Tính từ đuôi na shady; disreputable
  • Tính từ đuôi na fuzzy

Câu hỏi thường gặp

曖昧 nghĩa là gì?

曖昧 (tính từ đuôi na) nghĩa là mơ hồ.

曖昧 đọc là gì?

曖昧 đọc là あいまい (romaji: aimai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.