TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

灰(はい)の水曜日(すいようび)

tên riêng
はいのすいようびhainosuiyōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 灰 ?·水 thủy·曜 diệu·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

灰の水曜日 nghĩa là thứ tư lễ tro.

Nghĩa của 灰の水曜日

Danh từ riêng

  1. Thứ Tư Lễ Tro.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ash Wednesday

Câu hỏi thường gặp

灰の水曜日 nghĩa là gì?

灰の水曜日 (danh từ riêng) nghĩa là thứ tư lễ tro.

灰の水曜日 đọc là gì?

灰の水曜日 đọc là はいのすいようび (romaji: hainosuiyōbi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.