恋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
恋 nghĩa là yêu.
Nghĩa của 恋
Danh từ
- Yêu.
Cách viết khác: 戀, 孤悲
Từ ghép có 恋
Câu ví dụ với 恋
- 彼は彼女に恋している。 Anh ấy yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100957
- 彼女に恋している。 Tôi yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (romantic) love
Câu hỏi thường gặp
恋 nghĩa là gì?
恋 (danh từ) nghĩa là yêu.
恋 đọc là gì?
恋 đọc là こい (romaji: koi).
Âm Hán Việt của 恋 là gì?
Âm Hán Việt của 恋 là "luyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.