失恋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất luyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
失恋 nghĩa là vỡ tim.
Nghĩa của 失恋
Danh từ
- Vỡ tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disappointed love; broken heart; unrequited love; being lovelorn
Câu hỏi thường gặp
失恋 nghĩa là gì?
失恋 (danh từ) nghĩa là vỡ tim.
失恋 đọc là gì?
失恋 đọc là しつれん (romaji: shitsuren).
Âm Hán Việt của 失恋 là gì?
Âm Hán Việt của 失恋 là "thất luyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.