TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

失恋(しつれん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しつれんshitsuren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT LUYẾN 失 thất·恋 luyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất luyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

失恋 nghĩa là vỡ tim.

Nghĩa của 失恋

Danh từ

  1. Vỡ tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disappointed love; broken heart; unrequited love; being lovelorn

Câu hỏi thường gặp

失恋 nghĩa là gì?

失恋 (danh từ) nghĩa là vỡ tim.

失恋 đọc là gì?

失恋 đọc là しつれん (romaji: shitsuren).

Âm Hán Việt của 失恋 là gì?

Âm Hán Việt của 失恋 là "thất luyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.