恋する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
恋する nghĩa là yêu.
Nghĩa của 恋する
Động từ
- Yêu.
Cách chia của 恋する
| Thể lịch sự (ます) | 恋します |
| Thể て | 恋して |
| Quá khứ (た) | 恋した |
| Phủ định (ない) | 恋しない |
| Khả năng | 恋できる |
| Ý chí (よう) | 恋しよう |
| Điều kiện (ば) | 恋すれば |
| Bị động | 恋される |
| Sai khiến | 恋させる |
| Mệnh lệnh | 恋しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恋する
- 彼は彼女に恋している。 Anh ấy yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100957
- 彼女に恋している。 Tôi yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall in love (with); to love
Câu hỏi thường gặp
恋する nghĩa là gì?
恋する (động từ) nghĩa là yêu.
恋する đọc là gì?
恋する đọc là こいする (romaji: koisuru).