怯弱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khiếp nhược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
怯弱 nghĩa là Rụt rè và thiếu bản lĩnh.
Nghĩa của 怯弱
Tính từ
- Rụt rè và thiếu bản lĩnh.
Danh từ
- Sự rụt rè và thiếu bản lĩnh.
Cách viết khác: きょじゃく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coward
Câu hỏi thường gặp
怯弱 nghĩa là gì?
怯弱 (tính từ, danh từ) nghĩa là Rụt rè và thiếu bản lĩnh.
怯弱 đọc là gì?
怯弱 đọc là きょうじゃく (romaji: kyōjaku).
Âm Hán Việt của 怯弱 là gì?
Âm Hán Việt của 怯弱 là "khiếp nhược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.