恋人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luyến nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
恋人 nghĩa là người yêu.
Nghĩa của 恋人
Danh từ
- Người yêu.
Câu ví dụ với 恋人
- 恋人達はキスをした。 Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77431
- 恋人たちは自分たちの頭文字をかしの木に刻んだ。 Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lover; sweetheart; boyfriend; girlfriend
Câu hỏi thường gặp
恋人 nghĩa là gì?
恋人 (danh từ) nghĩa là người yêu.
恋人 đọc là gì?
恋人 đọc là こいびと (romaji: koibito).
Âm Hán Việt của 恋人 là gì?
Âm Hán Việt của 恋人 là "luyến nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.