TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

得(とく)

từ thông dụng
とくtoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẮC 得 đắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

得 nghĩa là lợi thế.

Nghĩa của 得

Tính từ đuôi na

  1. Lợi thế.

Từ ghép có 得

  • 得る — Được, nhận được, thu được, đạt được, giành được.
  • 説得 — Thuyết phục.
  • 納得 — Đồng ý, hiệp định.
  • 得る — Có thể.
  • 所得 — Thu nhập.
  • 得点 — Số điểm.
  • 得意先 — Khách hàng.
  • 一挙両得 — Nhất cử lưỡng tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na profit; advantage; benefit; gain
  • Tính từ đuôi na rebirth in paradise, entering nirvana

Câu hỏi thường gặp

得 nghĩa là gì?

得 (tính từ đuôi na) nghĩa là lợi thế.

得 đọc là gì?

得 đọc là とく (romaji: toku).

Âm Hán Việt của 得 là gì?

Âm Hán Việt của 得 là "đắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.