TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

納得(なっとく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なっとくnattoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẠP ĐẮC 納 nạp·得 đắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nạp đắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

納得 nghĩa là đồng ý, hiệp định.

Nghĩa của 納得

Danh từ

  1. Đồng ý, hiệp định.

Câu ví dụ với 納得

  • ジョンを納得させるのは難しい。 Thuyết phục John là một việc khó.Tatoeba #215206

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consent; agreement; acceptance
  • Danh từ understanding; satisfaction (e.g. with an explanation); being convinced

Câu hỏi thường gặp

納得 nghĩa là gì?

納得 (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định.

納得 đọc là gì?

納得 đọc là なっとく (romaji: nattoku).

Âm Hán Việt của 納得 là gì?

Âm Hán Việt của 納得 là "nạp đắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.