納得
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nạp đắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
納得 nghĩa là đồng ý, hiệp định.
Nghĩa của 納得
Danh từ
- Đồng ý, hiệp định.
Câu ví dụ với 納得
- ジョンを納得させるのは難しい。 Thuyết phục John là một việc khó.Tatoeba #215206
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consent; agreement; acceptance
- Danh từ understanding; satisfaction (e.g. with an explanation); being convinced
Câu hỏi thường gặp
納得 nghĩa là gì?
納得 (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định.
納得 đọc là gì?
納得 đọc là なっとく (romaji: nattoku).
Âm Hán Việt của 納得 là gì?
Âm Hán Việt của 納得 là "nạp đắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.