TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

得(う)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うるuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 得 đắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

得る nghĩa là có thể.

Nghĩa của 得る

Động từ

  1. Có thể.

Từ liên quan với 得る

Từ ghép có 得る

Câu ví dụ với 得る

  • この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.Tatoeba #221978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be able to ...; can ...
  • Động từ to get; to acquire; to obtain; to procure; to earn (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

得る nghĩa là gì?

得る (động từ) nghĩa là có thể.

得る đọc là gì?

得る đọc là うる (romaji: uru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.