得る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
得る nghĩa là có thể.
Nghĩa của 得る
Động từ
- Có thể.
Từ liên quan với 得る
Từ ghép có 得る
- あり得る — Có thể; có khả năng tồn tại.
Câu ví dụ với 得る
- この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.Tatoeba #221978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to ...; can ...
- Động từ to get; to acquire; to obtain; to procure; to earn (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
得る nghĩa là gì?
得る (động từ) nghĩa là có thể.
得る đọc là gì?
得る đọc là うる (romaji: uru).