TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一挙両得(いっきょりょうとく)

いっきょりょうとくikkyoryōtoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·挙 ?·両 lưỡng·得 đắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一挙両得 nghĩa là nhất cử lưỡng tiện.

Nghĩa của 一挙両得

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Nhất cử lưỡng tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killing two birds with one stone; serving two ends (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

一挙両得 nghĩa là gì?

一挙両得 (danh từ) nghĩa là nhất cử lưỡng tiện.

一挙両得 đọc là gì?

一挙両得 đọc là いっきょりょうとく (romaji: ikkyoryōtoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.