得る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
得る nghĩa là được, nhận được, thu được.
Nghĩa của 得る
Động từ
- Được, nhận được, thu được, đạt được, giành được.
Cách viết khác: 獲る
Cách chia của 得る
| Thể lịch sự (ます) | 得ます |
| Thể て | 得て |
| Quá khứ (た) | 得た |
| Phủ định (ない) | 得ない |
| Khả năng | 得られる |
| Ý chí (よう) | 得よう |
| Điều kiện (ば) | 得れば |
| Bị động | 得られる |
| Sai khiến | 得させる |
| Mệnh lệnh | 得ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 得る
- あり得る — Có thể; có khả năng tồn tại.
Câu ví dụ với 得る
- 彼は多くの称賛を得た。 Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen.Tatoeba #102586
- 1等賞を得たのはジャネットだった。 Janet đã giành giải nhất.Tatoeba #235710
- 努力したが何の成果も得られなかった。 Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.Tatoeba #124524
- 彼は三等賞を得た。 Anh ấy đã giành được giải ba.Tatoeba #106700
- 誤解され得るものはいずれすべて誤解されるであろう。 Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.Tatoeba #5146
- 幸運にも私は1等賞を得た。 Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173677
- 冒険をしなければ何も得られない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82481
- 危険を冒さなければ何も得られない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get; to earn; to acquire; to procure; to gain
- Động từ to understand; to comprehend
- Động từ to receive something undesirable (e.g. a punishment); to get (ill)
- Trợ động từ to be able to ..., can ...
Câu hỏi thường gặp
得る nghĩa là gì?
得る (động từ) nghĩa là được, nhận được, thu được.
得る đọc là gì?
得る đọc là える (romaji: eru).