州
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
州 nghĩa là tiểu bang, bang, tỉnh.
Nghĩa của 州
Danh từ
- Tiểu bang, bang, tỉnh, tỉnh bang.
Cách viết khác: 洲
Từ liên quan với 州
Từ ghép có 州
- 欧州 — Châu Âu, Âu.
- 広州 — Quảng Châu.
- 加州 — California.
- 大洋州 — Châu Đại Dương, Châu Úc.
- 豪州 — Úc, Úc Đại Lợi, Châu Úc, Úc Châu, nước úc.
- 満州 — Mãn Châu.
- 三角州 — Châu thổ.
- 米州 — Châu Mỹ, Mỹ Lợi Gia.
- 泉州 — Tuyền Châu.
- アメリカ州 — Châu Mỹ, Mỹ Lợi Gia.
- 済州 — Tế châu, Đảo Tế Châu.
- 福州 — Phúc Châu.
- 蘭州 — Lan châu.
- 鄭州 — Trịnh châu.
- 杭州 — Hàng Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state (of the US, Australia, India, Germany, etc.); province (e.g. of Canada); county (e.g. of the UK); region (e.g. of Italy); canton
- Danh từ continent
- Hậu tố province (of Japan)
- Danh từ province (of ancient China); prefecture; department
- Hậu tố dear (cổ)
Câu hỏi thường gặp
州 nghĩa là gì?
州 (danh từ) nghĩa là tiểu bang, bang, tỉnh.
州 đọc là gì?
州 đọc là しゅう (romaji: shū).
Âm Hán Việt của 州 là gì?
Âm Hán Việt của 州 là "châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.