Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
川沿い nghĩa là bờ sông.
Nghĩa của 川沿い
Danh từ
Bờ sông.
Cách viết khác: 河沿い
Câu ví dụ với 川沿い
私は毎朝、川沿いに犬を散歩させる。Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.Tatoeba #152756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ along the river; riverside
Câu hỏi thường gặp
川沿い nghĩa là gì?
川沿い (danh từ) nghĩa là bờ sông.
川沿い đọc là gì?
川沿い đọc là かわぞい (romaji: kawazoi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.