巡る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
巡る nghĩa là đi vòng quanh, vòng, bao quanh, trở lại.
Nghĩa của 巡る
Động từ
- Đi vòng quanh.
- Vòng, bao quanh.
- Trở lại, lặp lại.
- Quan tâm.
Cách viết khác: 回る, 廻る, 繞る
Cách chia của 巡る
| Thể lịch sự (ます) | 巡ります |
| Thể て | 巡って |
| Quá khứ (た) | 巡った |
| Phủ định (ない) | 巡らない |
| Khả năng | 巡れる |
| Ý chí (よう) | 巡ろう |
| Điều kiện (ば) | 巡れば |
| Bị động | 巡られる |
| Sai khiến | 巡らせる |
| Mệnh lệnh | 巡れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go around; to make a circle around
- Động từ to surround; to circle; to enclose
- Động từ to come around (of a season, anniversary, turn, etc.); to return; to repeat; to circulate (of blood, money, etc.)
- Động từ to travel around; to make a tour of
- Động từ to concern (a matter); to surround
Câu hỏi thường gặp
巡る nghĩa là gì?
巡る (động từ) nghĩa là đi vòng quanh, vòng, bao quanh, trở lại.
巡る đọc là gì?
巡る đọc là めぐる (romaji: meguru).