TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

満州(まんしゅう)

tên riêng
まんしゅうmanshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃN CHÂU 満 mãn·州 châu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãn châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

満州 nghĩa là mãn châu.

Nghĩa của 満州

Danh từ riêng

  1. Mãn Châu. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 満洲

Từ liên quan với 満州

Từ ghép có 満州

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Manchuria
  • Danh từ Manchukuo (Japanese Manchurian puppet state; 1932-1945) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

満州 nghĩa là gì?

満州 (danh từ riêng) nghĩa là mãn châu.

満州 đọc là gì?

満州 đọc là まんしゅう (romaji: manshū).

Âm Hán Việt của 満州 là gì?

Âm Hán Việt của 満州 là "mãn châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.