TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大洋州(たいようしゅう)

tên riêng
たいようしゅうtaiyōshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DƯƠNG CHÂU 大 đại·洋 dương·州 châu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại dương châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大洋州 nghĩa là châu đại dương, châu úc.

Nghĩa của 大洋州

Danh từ riêng

  1. Châu Đại Dương, Châu Úc.

Từ liên quan với 大洋州

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Oceania

Câu hỏi thường gặp

大洋州 nghĩa là gì?

大洋州 (danh từ riêng) nghĩa là châu đại dương, châu úc.

大洋州 đọc là gì?

大洋州 đọc là たいようしゅう (romaji: taiyōshū).

Âm Hán Việt của 大洋州 là gì?

Âm Hán Việt của 大洋州 là "đại dương châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.